| atsui | |-|= dày|= 〜 本: cuốn sách dày|= dầy|=「 暑い 」|=|-|= nóng|= 摂氏_度に及ぶ気温で焼けつくほど暑い: Với nhiệt độ nóng như thế này thì cháy da mất|= 今ごろの天気にしては異常に暑い: So với thời tiết hàng năm thì bây giờ nóng khác thường.|= nóng nực|=|= nực|=|=「 熱い 」|-|= nóng; nóng bỏng; oi bức; thân thiện; nhiệt tình|= 熱い戦争: chiến tranh nóng|= 熱い涙を流れた: chảy những giọt nước mắt nóng bỏng|= うわ、熱い!お風呂沸かし過ぎだよ: Ôi, nóng quá! Nước trong bồn tắm quá nóng|= スープを熱いうちに食べる: ăn súp trong khi còn nóng|= 熱い料理(食べ物)を冷凍庫に入れてはいけない: không được để thức ăn nóng trong tủ lạnh|= 熱い1杯のコーヒーで頭がすっきりした: 1 tách cà phê nóng làm đầu óc tôi thoải mái |
* Từ tham khảo/words other:
- atsuikisetsu - あついきせつ 「 暑い季節 」
- atsukamashii - あつかましい 「 厚かましい 」
- atsukau - あつかう 「 扱う 」
- atsukunaru - あつくなる 「 熱くなる 」
- atsukurushii - あつくるしい 「 暑苦しい 」