| atsukamashii | |= đanh đá|= đáo để|= đểu giả|-|=|= mặt dày; không biết xấu hổ; không biết ngượng|=|= 厚かましい手紙: một bức thư đáng xấu hổ|=|= 厚かましい依頼: lời đề nghị đáng xấu hổ|= それでも、こんなに厚かましいお願いをしてしまってごめんなさい: dẫu vậy, tôi vẫn muốn xin lỗi bạn vì làm điều không biết ngượng như thế|= xấc|= |
* Từ tham khảo/words other:
- atsukau - あつかう 「 扱う 」
- atsukunaru - あつくなる 「 熱くなる 」
- atsukurushii - あつくるしい 「 暑苦しい 」
- atsumari - あつまり 「 集まり 」
- atsumaru - あつまる 「 集まる 」