Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atena
|= bí ẩn|= bí danh|-|= tên và địa chỉ người nhận|= 電報用宛名: địa chỉ điện báo|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
ateru - あてる 「 充てる 」
-
atesaki - あてさき 「 宛先 」
-
ato - あと 「 後 」
-
atoaji - あとあじ 「 後味 」
-
atodashi - あとだし 「 後出し 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atena
* Từ tham khảo/words other:
- ateru - あてる 「 充てる 」
- atesaki - あてさき 「 宛先 」
- ato - あと 「 後 」
- atoaji - あとあじ 「 後味 」
- atodashi - あとだし 「 後出し 」