Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashidori
|=TÚC THỦ|-|= dáng đi|= だるい足取り: dáng đi nặng nhọc
* Từ tham khảo/words other:
-
ashigaitai - あしがいたい 「 足が痛い 」
-
ashigakari - あしがかり 「 足掛かり 」
-
ashigamahishita - あしがまひした 「 足が麻痺した 」
-
ashigarami - あしがらみ 「 足搦み 」
-
ashigata - あしがた 「 足型 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashidori
* Từ tham khảo/words other:
- ashigaitai - あしがいたい 「 足が痛い 」
- ashigakari - あしがかり 「 足掛かり 」
- ashigamahishita - あしがまひした 「 足が麻痺した 」
- ashigarami - あしがらみ 「 足搦み 」
- ashigata - あしがた 「 足型 」