Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ao
|-|= màu xanh|= 青々とした牧草地の馬が田園詩の一こまのようだった: một con ngựa trên đồng cỏ xanh tạo nên khung cảnh đồng quê thanh bình.|= màu xanh lơ|=
* Từ tham khảo/words other:
-
aoao - あおあお 「 青青 」
-
aoaza - あおあざ 「 青あざ 」
-
aoba - あおば 「 青葉 」
-
aobae - あおばえ 「 青蝿 」
-
aobukure - あおぶくれ 「 青膨れ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ao
* Từ tham khảo/words other:
- aoao - あおあお 「 青青 」
- aoaza - あおあざ 「 青あざ 」
- aoba - あおば 「 青葉 」
- aobae - あおばえ 「 青蝿 」
- aobukure - あおぶくれ 「 青膨れ 」