| anbai | |-|= trạng thái; tình hình; tình trạng|= 体のあんばいがよくない: tình trạng sức khỏe không được tốt|=|= ずっとお天気の塩梅もいい: tình hình thời tiết vẫn đẹp|=|= việc gia giảm gia vị; thêm mắm thêm muối; may mắn|= いいあんばいに雨がやんだ: may quá, mưa đã tạnh|= 塩梅する: thêm mắm thêm muối (cho gia vị, điều chỉnh vị thức ăn)|= |
* Từ tham khảo/words other:
- anchi - あんち 「 安置 」
- anda - あんだ
- andagi - あんだぎ
- ane - あね 「 姉 」
- anemuko - あねむこ 「 姉婿 」