Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ane
|-, hum|= chị; chị của mình|= 姉さん女房: người vợ lớn tuổi hơn chồng|= 姉婿: anh rể|= 一番上の姉: chị cả|= tỷ|=
* Từ tham khảo/words other:
-
anemuko - あねむこ 「 姉婿 」
-
anettai - あねったい 「 亜熱帯 」
-
anettaikouyoujurin - あねったいこうようじゅりん 「 亜熱帯広葉樹林 」
-
angai - あんがい 「 案外 」
-
angou - あんごう 「 暗号 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ane
* Từ tham khảo/words other:
- anemuko - あねむこ 「 姉婿 」
- anettai - あねったい 「 亜熱帯 」
- anettaikouyoujurin - あねったいこうようじゅりん 「 亜熱帯広葉樹林 」
- angai - あんがい 「 案外 」
- angou - あんごう 「 暗号 」