Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anadoru
|=VŨ|-|= khinh bỉ; coi thường; khinh miệt; xem thường|= 身なりが貧しいというだけで人をあなどってはいけない: không được coi thường người khác chỉ vì vẻ bề ngoài nghèo khổ của họ|= 彼の不正直さをひそかに侮る: tôi khinh bỉ sự thiếu thẳng thắn của anh ta
* Từ tham khảo/words other:
-
anagachi - あながち 「 強ち 」
-
anago - あなご 「 穴子 」
-
ananioriru - あなにおりる 「 穴に降りる 」
-
anata - あなた 「 貴方 」
-
anatagata - あなたがた
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anadoru
* Từ tham khảo/words other:
- anagachi - あながち 「 強ち 」
- anago - あなご 「 穴子 」
- ananioriru - あなにおりる 「 穴に降りる 」
- anata - あなた 「 貴方 」
- anatagata - あなたがた