Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anata
|=QUÝ PHƯƠNG|-, uk|= anh; chị|= 貴方は日本語を学んているですか: ông (bà, anh, chị) đang học tiếng Nhật phải không ạ?|= あなたはもっと食べるの: Anh (chị, cậu) ăn thêm à|= Ghi chú: tiếng xưng hô gọi ngôi thứ hai mang tính lịch sự, cách vợ gọi chồng
* Từ tham khảo/words other:
-
anatagata - あなたがた
-
anawoakeru - あなをあける 「 穴をあける 」
-
anawotsumeru - あなをつめる 「 穴を詰める 」
-
anba - あんば 「 鞍馬 」
-
anbai - あんばい 「 塩梅 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anata
* Từ tham khảo/words other:
- anatagata - あなたがた
- anawoakeru - あなをあける 「 穴をあける 」
- anawotsumeru - あなをつめる 「 穴を詰める 」
- anba - あんば 「 鞍馬 」
- anbai - あんばい 「 塩梅 」