Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anagachi
|=adv, arch|= không phải bao giờ; không nhất thiết|= 彼の言うことも強ち間違いではない。: Không phải những gì anh ta nói đều sai cả.|= 強ちそうとは限らない。: Không nhất thiết là như vậy.
* Từ tham khảo/words other:
-
anago - あなご 「 穴子 」
-
ananioriru - あなにおりる 「 穴に降りる 」
-
anata - あなた 「 貴方 」
-
anatagata - あなたがた
-
anawoakeru - あなをあける 「 穴をあける 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anagachi
* Từ tham khảo/words other:
- anago - あなご 「 穴子 」
- ananioriru - あなにおりる 「 穴に降りる 」
- anata - あなた 「 貴方 」
- anatagata - あなたがた
- anawoakeru - あなをあける 「 穴をあける 」