Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amerikayasenhoushidan
|= Dịch vụ Phát thanh & Truyền hình Lực lượng Mỹ|= ベトナム農村開発のためのアメリカ野戦奉仕団: Dịch vụ phát thanh và truyền hình lực lượng Mỹ vì sự phát triển nông thôn Việt Nam
* Từ tham khảo/words other:
-
ami - あみ 「 網 」
-
amibukuro - あみぶくろ 「 網袋 」
-
amidesakanawotoru - あみでさかなをとる 「 網で魚をとる 」
-
amido - あみど 「 網戸 」
-
amimono - あみもの 「 編み物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amerikayasenhoushidan
* Từ tham khảo/words other:
- ami - あみ 「 網 」
- amibukuro - あみぶくろ 「 網袋 」
- amidesakanawotoru - あみでさかなをとる 「 網で魚をとる 」
- amido - あみど 「 網戸 」
- amimono - あみもの 「 編み物 」