Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amimono
|-|= đồ đan|= 編み物をほどく: tháo đồ len|= 編み物の道具: dụng cụ đan|=「 編物 」|-|= đồ đan; đồ len; áo len|= 編物細工をする: đánh lưới|= 編物の道具: dụng cụ đan len|= 編物をほどぐ: tháo đồ len|= 編物を終える: đan xong áo len
* Từ tham khảo/words other:
-
amirukigu - あみるきぐ 「 アミル器具 」
-
amiwoharu - あみをはる 「 網を張る 」
-
amiwoutsu - あみをうつ 「 網をうつ 」
-
amu - あむ 「 編む 」
-
an - あん 「 案 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amimono
* Từ tham khảo/words other:
- amirukigu - あみるきぐ 「 アミル器具 」
- amiwoharu - あみをはる 「 網を張る 」
- amiwoutsu - あみをうつ 「 網をうつ 」
- amu - あむ 「 編む 」
- an - あん 「 案 」