Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ami
|= chài|-|=|= lưới; mạng lưới; hệ thống|= 網で魚をとる: đánh cá bằng lưới|= テロ網: mạng lưới khủng bố|= データ網: hệ thống dữ liệu|= tấm lưới|= võng|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
amibukuro - あみぶくろ 「 網袋 」
-
amidesakanawotoru - あみでさかなをとる 「 網で魚をとる 」
-
amido - あみど 「 網戸 」
-
amimono - あみもの 「 編み物 」
-
amirukigu - あみるきぐ 「 アミル器具 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ami
* Từ tham khảo/words other:
- amibukuro - あみぶくろ 「 網袋 」
- amidesakanawotoru - あみでさかなをとる 「 網で魚をとる 」
- amido - あみど 「 網戸 」
- amimono - あみもの 「 編み物 」
- amirukigu - あみるきぐ 「 アミル器具 」