Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akikan
|-|= lon rỗng|= 空き缶をけって川の中に落とす: Đá cái lon rỗng xuống sông.
* Từ tham khảo/words other:
-
akikaze - あきかぜ 「 秋風 」
-
akikusa - あきくさ 「 秋草 」
-
akima - あきま 「 空き間 」
-
akimatsuri - あきまつり 「 秋祭り 」
-
akinau - あきなう 「 商う 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akikan
* Từ tham khảo/words other:
- akikaze - あきかぜ 「 秋風 」
- akikusa - あきくさ 「 秋草 」
- akima - あきま 「 空き間 」
- akimatsuri - あきまつり 「 秋祭り 」
- akinau - あきなう 「 商う 」