Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
фрахт
-фрахт- фрахт м. 1a- мор. (плата) [tiền] cước vận chuyển, cước phí vận tải, vận phí
* Từ tham khảo/words other:
-
фрахтовать
-
фрегат
-
фреза
-
фрезер
-
фрезерная головка
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
фрахт
* Từ tham khảo/words other:
- фрахтовать
- фрегат
- фреза
- фрезер
- фрезерная головка