Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
фреза
-фреза- фрез́а ж. 1b- тех. (инструмент) lưỡi phay, dao phay|- (станок) [cái] máy phay
* Từ tham khảo/words other:
-
фрезер
-
фрезерная головка
-
фрезерный
-
фрезеровать
-
фрезеровщик
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
фреза
* Từ tham khảo/words other:
- фрезер
- фрезерная головка
- фрезерный
- фрезеровать
- фрезеровщик