Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
фрегат
-фрегат- фреѓат м. 1a- мор. [chiếc] chiến hạm, chién thuyền
* Từ tham khảo/words other:
-
фреза
-
фрезер
-
фрезерная головка
-
фрезерный
-
фрезеровать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
фрегат
* Từ tham khảo/words other:
- фреза
- фрезер
- фрезерная головка
- фрезерный
- фрезеровать