Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
засекречивать
-засекречивать- засекр́ечивать несов. 1“сов. засекр́етить‚(В)- (сведения, документы) bí mật hóa, giữ bí mật, biến thành bí mật|- разг. (работника) cho phép... xem tài liệu bí mật
* Từ tham khảo/words other:
-
заселение
-
заселить
-
заселять
-
засесть
-
засечка
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
засекречивать
* Từ tham khảo/words other:
- заселение
- заселить
- заселять
- засесть
- засечка