Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заселять
-заселять- засел́ять несов. 1“сов. засел́ить- (край, область) di dân đến; (дом) đưa đến ở, cho ở; (переезжать) dọn đến, đến ở|= н́овый дом был заселён раб́очими н́ашего зав́ода nhà mới do công nhân của nhà máy chúng tôi đến ở
* Từ tham khảo/words other:
-
засесть
-
засечка
-
засечь
-
засеять
-
засидеться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заселять
* Từ tham khảo/words other:
- засесть
- засечка
- засечь
- засеять
- засидеться