Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заселить
-заселить- засел́ить сов. 4b- см. засел́ять
* Từ tham khảo/words other:
-
заселять
-
засесть
-
засечка
-
засечь
-
засеять
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заселить
* Từ tham khảo/words other:
- заселять
- засесть
- засечка
- засечь
- засеять