Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заронить
-заронить- зарон́ить сов. 4e- (какое-л. чувство, мысль) gây ra, khêu gợi
* Từ tham khảo/words other:
-
заросль
-
зарплата
-
зарубать
-
зарубежый
-
зарубить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заронить
* Từ tham khảo/words other:
- заросль
- зарплата
- зарубать
- зарубежый
- зарубить