| десяток | -десяток- дес́ят|ок м. 3*a- mười, một chục|= ~ я́иц mười (một chục) quả trứng|= ем́у уж́е седьм́ой ~ cụ ấy đã ngoài sáu mươi tuổi|- мн.: ~ки (множество) hàng chục|= ~ки килом́етров hàng chục cây số|= ~ки жертв hàng chục người chết|-|= он не р́обкого ~ка anh ta là một người gan dạ |
* Từ tham khảo/words other:
- десятый
- десять
- детализация
- детализировать
- деталь