Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дерматит
-дерматит- дермат́ит м. 1a- мед. [bệnh] viêm da
* Từ tham khảo/words other:
-
дерматология
-
дерн
-
дернуть
-
дернуться
-
дерюга
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дерматит
* Từ tham khảo/words other:
- дерматология
- дерн
- дернуть
- дернуться
- дерюга