Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заслышать
-заслышать- засл́ыш|ать сов. 5a‚(В)- nghe được, nghe thấy|= я и́здали ~ал их голос́а từ xa tôi đã nghe được tiếng nói của họ
* Từ tham khảo/words other:
-
засмаливать
-
засматриваться
-
засмеять
-
засмеяться
-
засмолить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заслышать
* Từ tham khảo/words other:
- засмаливать
- засматриваться
- засмеять
- засмеяться
- засмолить