Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
засматриваться
-засматриваться- засм́атриваться несов. 1“сов. засмотр́еться- mải nhìn, nhìn chăm chú, nhìn không chán mắt
* Từ tham khảo/words other:
-
засмеять
-
засмеяться
-
засмолить
-
засмотреться
-
засмущаться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
засматриваться
* Từ tham khảo/words other:
- засмеять
- засмеяться
- засмолить
- засмотреться
- засмущаться