Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
засвидетельствовать
-засвидетельствовать- засвид́етельствовать несов. 2a‚(В)- (подтвердить) xác nhận, chứng nhận, chứng minh, chứng thực, nhận thực|- (копию и т. п.) nhận thực, chứng thực|-|= ~ почт́ение ком́у-л. уст. kính thăm ai
* Từ tham khảo/words other:
-
засевать
-
заседание
-
заседатель
-
заседать
-
засеивать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
засвидетельствовать
* Từ tham khảo/words other:
- засевать
- заседание
- заседатель
- заседать
- засеивать