Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заседание
-заседание- засед́ани|е с. 7a- phiên họp, buổi họp, [cuộc] hội nghị|= суд́ебное ~ phiên tòa|= ~ Верх́овного Сов́ета СССР phiên họp Xô-viết Tối cao Liên Xô|= на ́утреннем ~и tại phiên họp buổi sáng
* Từ tham khảo/words other:
-
заседатель
-
заседать
-
засеивать
-
засекать
-
засекретить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заседание
* Từ tham khảo/words other:
- заседатель
- заседать
- засеивать
- засекать
- засекретить