Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарница
-зарница- зарн́ица ж. 5a- chớp, chớp nguồn, chớp đông, chớp bể
* Từ tham khảo/words other:
-
заровнять
-
зародить
-
зародиться
-
зародыш
-
зародышевый
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарница
* Từ tham khảo/words other:
- заровнять
- зародить
- зародиться
- зародыш
- зародышевый