| зародыш | -зародыш- зар́одыш м. 4a- phôi, thai, phô thai, bào thai; бот. mầm|- (Р) перен. (начало, зачаток) mầm non, mầm mống, phôi thai, manh nha|= в ~е lúc phôi thai, lúc mới chớm nở, khi còn là trứng nước|= подав́ить что-л. в ~е tiêu diệt cái gì lúc còn là phôi thai (manh nha, mầm mống) |
* Từ tham khảo/words other:
- зародышевый
- зарождать
- зарождаться
- зарождение
- зарок