Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запорошить
-запорошить- запорош|́ить сов. 4b‚(В)- phủ [một lớp mỏng]|= дор́огу ~́ило сн́егом tuyết phủ [một lớp mỏng] trên mặt đường, đường bị phủ một lớp tuyết mỏng
* Từ tham khảo/words other:
-
запотевать
-
запотелый
-
запотеть
-
заправила
-
заправить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запорошить
* Từ tham khảo/words other:
- запотевать
- запотелый
- запотеть
- заправила
- заправить