Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заправила
-заправила- заправ́ила м. 1a‚разг.- [kẻ, tên] đầu sỏ, đầu nậu, anh chị, cầm đầu
* Từ tham khảo/words other:
-
заправить
-
заправиться
-
заправка
-
заправлять
-
заправляться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заправила
* Từ tham khảo/words other:
- заправить
- заправиться
- заправка
- заправлять
- заправляться