Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заплыв
-заплыв- запл́ыв м. 1a- спорт. [cuộc] thi bơi|- (на лодках, яхтах и т. п.) [cuộc] đua thuyền|= ~ в́ольным ст́илем на 400 м́етров [cuộc] thi bơi tự do 400 mét
* Từ tham khảo/words other:
-
заплывать
-
заплыть
-
заплясать
-
запнуться
-
заповедник
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заплыв
* Từ tham khảo/words other:
- заплывать
- заплыть
- заплясать
- запнуться
- заповедник