Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заповедник
-заповедник- запов́едник м. 3a- khu bảo tồn, khu bảo vệ, [khu] rừng cấm|= госуд́арственный ~ khu bảo tồn (bảo vệ) của Nhà nước, [khu] rừng cấm quốc gia|= р́ыбный ~ khu bảo tồn (khu bảo vệ) cá
* Từ tham khảo/words other:
-
заповедный
-
заповедь
-
заподозрить
-
запоем
-
запоздалый
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заповедник
* Từ tham khảo/words other:
- заповедный
- заповедь
- заподозрить
- запоем
- запоздалый