Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дерзость
-дерзость- д́ерзость ж. 8a- [sự, tính] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược|- (поступок) [điều] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược; (слова) [lời] hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược|- (смелость) [sự] táo bạo, bạo dạn
* Từ tham khảo/words other:
-
деривационная гидроэлектростанция
-
дерматин
-
дерматит
-
дерматология
-
дерн
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дерзость
* Từ tham khảo/words other:
- деривационная гидроэлектростанция
- дерматин
- дерматит
- дерматология
- дерн