| дерзкий | -дерзкий- д́ерзк|ий прил.- hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược, hỗn, láo|= ~ мальч́ишка đứa trẻ hỗn láo, (hỗn hào)|= ~ отв́ет câu trả lời láo xược|= с ~им в́идом có vẻ láo xược (hỗn láo)|- (смелый) táo bạo, bạo dạn|= ~ая мечт́а ước mơ táo bạo |
* Từ tham khảo/words other:
- дерзнуть
- дерзость
- деривационная гидроэлектростанция
- дерматин
- дерматит