Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дерзать
-дерзать- дерз́ать несов. 1“сов. дерзн́уть- bạo dạn hành động|- (осмеливаться, отваживаться) dám, đánh bạo, đánh liều
* Từ tham khảo/words other:
-
дерзить
-
дерзкий
-
дерзнуть
-
дерзость
-
деривационная гидроэлектростанция
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дерзать
* Từ tham khảo/words other:
- дерзить
- дерзкий
- дерзнуть
- дерзость
- деривационная гидроэлектростанция