Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деревяшка
-деревяшка- дерев́яшка ж. 3*a- miếng gỗ, khúc gỗ
* Từ tham khảo/words other:
-
держава
-
держатель
-
держать
-
держаться
-
дерзание
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деревяшка
* Từ tham khảo/words other:
- держава
- держатель
- держать
- держаться
- дерзание