Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деревообрабатывающий
-деревообрабатывающий- деревообраб́атывающ|ий прил.- [thuộc về] chế biến gỗ, gia công gỗ|= ~ая промышленность công nghiệp chế biến gỗ
* Từ tham khảo/words other:
-
деревообработка
-
деревушка
-
деревянный
-
деревяшка
-
держава
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деревообрабатывающий
* Từ tham khảo/words other:
- деревообработка
- деревушка
- деревянный
- деревяшка
- держава