Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
денонсировать
-денонсировать- денонс́ировать несов. и сов. 2a‚дип.- hủy bỏ [hiệp ước]
* Từ tham khảo/words other:
-
день
-
деньги
-
деньской
-
департамент
-
депец
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
денонсировать
* Từ tham khảo/words other:
- день
- деньги
- деньской
- департамент
- депец