Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деньги
-деньги- д́еньг|и мн.‚(скл. как ж. 3*f; Р д́енег )- tiền, tiền tệ, tiền bạc, tiền nong|= ни за каќие ~ với giá nào cũng không...|= быть при ~ах có tiền
* Từ tham khảo/words other:
-
деньской
-
департамент
-
депец
-
депеша
-
депо
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деньги
* Từ tham khảo/words other:
- деньской
- департамент
- депец
- депеша
- депо