Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
депеша
-депеша- деп́еша ж. 4a- công văn hỏa tốc, công văn khẩn
* Từ tham khảo/words other:
-
депо
-
депонированный
-
депрессия
-
депутат
-
депутация
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
депеша
* Từ tham khảo/words other:
- депо
- депонированный
- депрессия
- депутат
- депутация