Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vêu mõm
@vêu mõm|-(vulg.) n'avoir rien à manger; claquer du bec
* Từ tham khảo/words other:
-
vêu vao
-
vì
-
vì
-
ví
-
ví
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vêu mõm
* Từ tham khảo/words other:
- vêu vao
- vì
- vì
- ví
- ví