Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành mũi
@vành mũi|-ailes du nez
* Từ tham khảo/words other:
-
vành tai
-
vành tai
-
vành trăng
-
vanh vách
-
vành vạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vành mũi
* Từ tham khảo/words other:
- vành tai
- vành tai
- vành trăng
- vanh vách
- vành vạnh