Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành đai
@vành đai|-ceinture|= Vành_đai cây xanh bao quanh thành_phố |+ceinture verte autour d'une ville
vành đai
@vành đai|-ceinture|= Vành_đai cây xanh bao quanh thành_phố |+ceinture verte autour d'une ville
* Từ tham khảo/words other:
-
vành khăn
-
vành khuyên
-
vành móng ngựa
-
vành mũi
-
vành tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vành đai
* Từ tham khảo/words other:
- vành khăn
- vành khuyên
- vành móng ngựa
- vành mũi
- vành tai