Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng teo
@vắng teo|-như vắng_ngắt
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng thùa
-
vắng tiếng
-
vắng tin
-
văng tục
-
vằng vặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắng teo
* Từ tham khảo/words other:
- vàng thùa
- vắng tiếng
- vắng tin
- văng tục
- vằng vặc