Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
váng huyết
@váng huyết|-(biol., anat.) couenne
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng khè
-
vàng khè
-
vàng kiêng
-
vàng lá
-
vãng lai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
váng huyết
* Từ tham khảo/words other:
- vàng khè
- vàng khè
- vàng kiêng
- vàng lá
- vãng lai