Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng đen
@vàng đen|-houille|-pétrole (naturel)
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng diệp
-
vang dội
-
vầng đông
-
vầng dương
-
vàng ệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vàng đen
* Từ tham khảo/words other:
- vàng diệp
- vang dội
- vầng đông
- vầng dương
- vàng ệch