Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn thể
@văn thể|-genre littéraire|-art et sport|= Ban văn_thể của công_đoàn |+comité des arts et des sports de l'organisation syndicale (d'un établissement)
* Từ tham khảo/words other:
-
ván thiên
-
vạn thọ
-
vạn thọ
-
vần thơ
-
vần thơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn thể
* Từ tham khảo/words other:
- ván thiên
- vạn thọ
- vạn thọ
- vần thơ
- vần thơ