Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn minh hóa
@văn minh hóa|-civiliser; humaniser|= Văn_minh_hóa dân_tộc |+humaniser les moeurs
* Từ tham khảo/words other:
-
vân mồng
-
van nài
-
van nài
-
vạn năng
-
vạn năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn minh hóa
* Từ tham khảo/words other:
- vân mồng
- van nài
- van nài
- vạn năng
- vạn năng