Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn chỉ
@văn chỉ|-(arch.) plate-forme érigée pour le culte de Confucius (dans les villages)
* Từ tham khảo/words other:
-
văn chương
-
văn chương
-
vận chuyển
-
vận chuyển
-
vạn cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn chỉ
* Từ tham khảo/words other:
- văn chương
- văn chương
- vận chuyển
- vận chuyển
- vạn cổ